越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“còi xe” (1)
còi xe

英语
名horn
Tôi bấm còi xe.
I honk the horn.
相关词“còi xe” (0)
未找到相关词。
短语“còi xe” (2)
Tôi bấm còi xe.
I honk the horn.
Còi xe làm phát ra tiếng kêu.
I honk the horn.
